Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vines
Các ví dụ
The gardener trimmed the vine to encourage healthier growth and prevent it from overtaking other plants.
Người làm vườn đã cắt tỉa cây nho để khuyến khích sự phát triển khỏe mạnh hơn và ngăn nó lấn át các cây khác.
Cây Từ Vựng
vinery
vinify
vinous
vine



























