Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vines
Các ví dụ
They admired the flowering vine that draped over the pergola, providing a colorful and fragrant addition to their outdoor space.
Họ ngưỡng mộ cây nho đang nở hoa phủ lên giàn hoa, mang lại một không gian ngoài trời đầy màu sắc và hương thơm.
Cây Từ Vựng
vinery
vinify
vinous
vine



























