Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to vilify
01
vu khống, bôi nhọ
to spread bad and awful commentaries about someone in order to damage their reputation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
vilify
ngôi thứ ba số ít
vilifies
hiện tại phân từ
vilifying
quá khứ đơn
vilified
quá khứ phân từ
vilified
Các ví dụ
The rival company may attempt to vilify our product in the upcoming marketing campaign.
Công ty đối thủ có thể cố gắng vu khống sản phẩm của chúng tôi trong chiến dịch tiếp thị sắp tới.
Cây Từ Vựng
vilifier
vilify



























