vietnam
viet
ˌviɛt
viet
nam
ˈnɑm
naam
/ˌvjɛtˈnæm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Vietnam"trong tiếng Anh

Vietnam
01

Việt Nam, Việt Nam

a country in South East Asia
Vietnam definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
Các ví dụ
The currency of Vietnam is the Vietnamese dong.
Đồng tiền của Việt Nam là đồng Việt Nam.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng