bleeder
blee
ˈbli:
bli
der
breederblender

Định nghĩa và ý nghĩa của "bleeder"trong tiếng Anh

Bleeder
01

kẻ phiền phức, kẻ đáng thương

an annoying, irritating, or pitiful person 
Dialectbritish flagBritish
bleeder definition and meaning
thân mật
xúc phạm
Các ví dụ
The bleeder kept complaining about every little thing on the trip. 

Kẻ hay phàn nàn cứ tiếp tục phàn nàn về mọi điều nhỏ nhặt trong chuyến đi.

02

người bị bệnh máu khó đông, người chảy máu

someone who has hemophilia and is subject to uncontrollable bleeding 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bleeders
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng