Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vicinity
01
vùng lân cận, khu vực xung quanh
the area near or surrounding a particular place
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Residents were concerned about the construction noise in their quiet vicinity.
Cư dân lo lắng về tiếng ồn xây dựng trong khu vực yên tĩnh của họ.



























