Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vice versa
01
và ngược lại, lẫn nhau
with the order or relations reversed
Các ví dụ
You can choose to visit either the museum first and then the park, or vice versa.
Bạn có thể chọn thăm quan bảo tàng trước rồi đến công viên, hoặc vice versa.



























