vice versa
vi
ˌvaɪ
vai
ce
ˈsɪ
si
ver
vɜ:
sa

Định nghĩa và ý nghĩa của "vice versa"trong tiếng Anh

vice versa
01

và ngược lại, lẫn nhau

with the order or relations reversed 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She helps him with his math homework, and vice versa, he helps her with science projects. 

Cô ấy giúp anh ấy làm bài tập toán, và ngược lại, anh ấy giúp cô ấy với các dự án khoa học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng