vibrancy
vib
ˈvaɪb
vaib
ran
rən
rēn
cy
si
si
/vˈa‍ɪbɹənsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vibrancy"trong tiếng Anh

Vibrancy
01

sự cộng hưởng, âm vang

the quality of producing a loud, deep, or resonant sound
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The church bells rang with remarkable vibrancy.
Chuông nhà thờ rung lên với một vibrancy đáng chú ý.
02

sự rực rỡ, sự sống động

the quality of being bright, vivid, and striking in appearance
Các ví dụ
Her dress had a vibrancy that contrasted with the muted background.
Chiếc váy của cô ấy có một sự rực rỡ tương phản với nền tối giản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng