Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
veterinary surgeon
/vˈɛɾɚɹˌɪnɛɹi sˈɜːdʒən/
vet
Veterinary surgeon
01
bác sĩ thú y, bác sĩ phẫu thuật thú y
a doctor who practices veterinary medicine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
veterinary surgeons



























