veteran
Pronunciation
/ˈvɛtɝən/, /ˈvɛtɹən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "veteran"trong tiếng Anh

Veteran
01

cựu chiến binh, cựu binh

a former member of the armed forces who has fought in a war
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
veterans
Các ví dụ
The organization provides support services for homeless veterans in the community.
Tổ chức cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho các cựu chiến binh vô gia cư trong cộng đồng.
02

cựu chiến binh, chiến binh kỳ cựu

a military member with extensive experience in combat or operational duty
Các ví dụ
The veteran shared stories of his time in the trenches.
Cựu chiến binh đã chia sẻ những câu chuyện về thời gian của mình trong chiến hào.
03

cựu chiến binh, chuyên gia

a person with deep experience in a particular field
Các ví dụ
As a veteran of the startup world, he offered valuable advice to young entrepreneurs.
Là một cựu binh của thế giới khởi nghiệp, anh ấy đã đưa ra những lời khuyên quý giá cho các doanh nhân trẻ.
veteran
01

dày dạn kinh nghiệm, kỳ cựu

having extensive experience in a particular field or activity, typically as a result of long service or practice
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most veteran
so sánh hơn
more veteran
có thể phân cấp
Các ví dụ
The veteran actor delivered a flawless performance on stage.
Diễn viên kỳ cựu đã thể hiện một màn trình diễn hoàn hảo trên sân khấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng