vertebra
ver
ˈvɜ:
teb
tɪb
tib
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "vertebra"trong tiếng Anh

Vertebra
01

đốt sống, phần cột sống

(anatomy) any of the bony segments and cartilages of the spinal column 
vertebra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vertebrae
Các ví dụ
Injuries to the vertebra can result in paralysis or loss of sensation. 

Chấn thương ở đốt sống có thể dẫn đến tê liệt hoặc mất cảm giác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng