verdure
ver
ˈvɜ:
dure
ʤə
verger

Định nghĩa và ý nghĩa của "verdure"trong tiếng Anh

Verdure
01

cây xanh

green foliage 
verdure definition and meaning
02

cây xanh tươi tốt

the lush appearance of flourishing vegetation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng