Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Verdure
01
cây xanh
green foliage
02
cây xanh tươi tốt
the lush appearance of flourishing vegetation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek



























