Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Veranda
01
hiên, hành lang
a roofed area with an open front at the ground level, which is attached to the side of a house
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
verandas
Các ví dụ
The colonial-style house had a wide, wraparound veranda where residents could relax and enjoy the breeze.
Ngôi nhà theo phong cách thuộc địa có một hiên rộng, bao quanh nơi cư dân có thể thư giãn và tận hưởng làn gió.



























