veranda
ve
ran
ˈræn
rān
da
da
da
carandalimandaskandaSanda
verandah

Định nghĩa và ý nghĩa của "veranda"trong tiếng Anh

Veranda
01

hiên, hành lang

a roofed area with an open front at the ground level, which is attached to the side of a house 
Dialectamerican flagAmerican
veranda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
verandas
Các ví dụ
The colonial-style house had a wide, wraparound veranda where residents could relax and enjoy the breeze. 

Ngôi nhà theo phong cách thuộc địa có một hiên rộng, bao quanh nơi cư dân có thể thư giãn và tận hưởng làn gió.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng