veracity
ve
ra
ˈræ
ci
si
ty
ti
ti
velocity

Định nghĩa và ý nghĩa của "veracity"trong tiếng Anh

Veracity
01

tính xác thực

the characteristic of being truthful or right 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng