vena cystica
ve
ˈvi:
vi
na
cys
sɪs
sis
ti
ti
ca

Định nghĩa và ý nghĩa của "vena cystica"trong tiếng Anh

Vena cystica
01

tĩnh mạch túi mật, tĩnh mạch của túi mật

vein that drains the gallbladder 
vena cystica definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
venae cysticae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng