Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Velocity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The velocity of an object is the rate of change of its position with respect to time.
Vận tốc của một vật là tốc độ thay đổi vị trí của nó so với thời gian.
Cây Từ Vựng
hypervelocity
velocity



























