vase
vase
vɑ:z
vaaz
valse

Định nghĩa và ý nghĩa của "vase"trong tiếng Anh

01

bình hoa, lọ hoa

a container used as a decoration or used for putting cut flowers in 
vase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vases
Các ví dụ
The elegant crystal vase displayed a stunning arrangement of freshly cut flowers on the dining room table. 

Chiếc bình pha lê thanh lịch trưng bày một sự sắp xếp tuyệt đẹp của những bông hoa vừa được cắt trên bàn ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng