Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
variously
01
đa dạng, theo nhiều cách khác nhau
in different ways
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The term can be interpreted variously depending on context.
Thuật ngữ có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Cây Từ Vựng
variously
various
vary



























