variously
va
ˈvɛ
ve
rious
riəs
riēs
ly
li
li
British pronunciation
/vˈe‍əɹɪəsli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "variously"trong tiếng Anh

variously
01

đa dạng, theo nhiều cách khác nhau

in different ways
variously definition and meaning
example
Các ví dụ
Students may learn variously, adapting to different teaching styles.
Học sinh có thể học theo nhiều cách khác nhau, thích ứng với các phong cách giảng dạy khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store