Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vapors
01
hơi, ngất xỉu
a state of faintness, nervousness, hysteria, or emotional upset
Các ví dụ
He joked that the heat nearly gave him the vapors.
Anh ấy đùa rằng cái nóng gần như khiến anh ấy ngất xỉu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hơi, ngất xỉu