vapors
va
ˈveɪ
vei
pors
pəz
pēz
vapours
vapours

Định nghĩa và ý nghĩa của "vapors"trong tiếng Anh

Vapors
01

hơi, ngất xỉu

a state of faintness, nervousness, hysteria, or emotional upset 
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
vapors
Các ví dụ
She claimed she had the vapors and needed to lie down immediately. 

Cô ấy tuyên bố rằng cô ấy bị choáng váng và cần phải nằm xuống ngay lập tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng