Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vaporous
01
hơi nước, trong suốt
so thin as to transmit light
02
đầy hơi nước, chứa đầy hơi
filled with vapor
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vaporous
so sánh hơn
more vaporous
có thể phân cấp
03
hơi nước, giống hơi nước
resembling or characteristic of vapor
Cây Từ Vựng
vaporousness
vaporous
vapor
vape



























