Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vantage point
01
điểm quan sát, vị trí thuận lợi
a position or location that offers a good view of something
Các ví dụ
The scientist explained climate change from an expert vantage point.
Nhà khoa học giải thích biến đổi khí hậu từ góc nhìn chuyên gia.



























