vanished
va
ˈvæ
nished
nɪʃt
nisht
varnished

Định nghĩa và ý nghĩa của "vanished"trong tiếng Anh

vanished
01

biến mất, tan biến

having passed out of existence 
vanished definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vanished
so sánh hơn
more vanished
có thể phân cấp
lĩnh vực
existence, time, state

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

vanished
vanish
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng