Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to vandalize
01
phá hoại, cố ý làm hư hại
to intentionally damage something, particularly public property
Transitive: to vandalize a property
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
vandalize
ngôi thứ ba số ít
vandalizes
hiện tại phân từ
vandalizing
quá khứ đơn
vandalized
quá khứ phân từ
vandalized
Các ví dụ
Schools implemented security measures to prevent students from vandalizing facilities.
Các trường học đã thực hiện các biện pháp an ninh để ngăn học sinh phá hoại cơ sở vật chất.
Cây Từ Vựng
vandalize
vandal



























