Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vandalism
01
hành vi phá hoại
the illegal act of purposefully damaging a property belonging to another person or organization
Các ví dụ
Vandalism of public transportation facilities has become a growing concern for city officials.
Hành vi phá hoại các cơ sở giao thông công cộng đã trở thành mối quan ngại ngày càng tăng đối với các quan chức thành phố.
Cây Từ Vựng
vandalism
vandal



























