Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bleat
01
phàn nàn, càu nhàu
to express dissatisfaction in a way that is annoying or repetitive
Intransitive: to bleat about sth
Các ví dụ
Jane 's tendency to bleat about minor inconveniences made it difficult for her coworkers to work in peace.
Xu hướng phàn nàn về những bất tiện nhỏ nhặt của Jane khiến đồng nghiệp của cô khó có thể làm việc trong yên bình.
02
kêu be be, kêu be be (như cừu)
to emit a characteristic, wavering cry, typically produced by sheep, goats, or calves
Intransitive
Các ví dụ
The calf bleated pitifully as it struggled to free itself from the tangled fence.
Con bê kêu be be một cách đáng thương khi nó vật lộn để thoát khỏi hàng rào rối rắm.
Bleat
01
tiếng kêu be be, tiếng kêu của cừu
the characteristic cry or sound made by sheep, goats, or similar animals
Các ví dụ
The goat 's bleat was loud and piercing.



























