bleakly
bleak
ˈbli:k
blik
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "bleakly"trong tiếng Anh

01

ảm đạm, một cách vô vọng

in a cold, gloomy, or hopeless manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The landscape stretched out bleakly under a grey winter sky. 

Cảnh quan trải dài ảm đạm dưới bầu trời mùa đông xám xịt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng