Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bleakly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The landscape stretched out bleakly under a grey winter sky.
Cảnh quan trải dài ảm đạm dưới bầu trời mùa đông xám xịt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cảnh quan trải dài ảm đạm dưới bầu trời mùa đông xám xịt.