Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vac
01
kỳ nghỉ
informal term for vacation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
vacs
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kỳ nghỉ