urinary calculus
u
ˈjʊə
yue
ri
ri
na
ry
ri
ri
cal
kæl
kāl
cu
kjʊ
kyoo
lus
ləs
lēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "urinary calculus"trong tiếng Anh

Urinary calculus
01

sỏi thận, bệnh sỏi thận

a calculus formed in the kidney 
urinary calculus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
urinary calculi
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng