urban planning
ur
ˈɜ:
ē
ban
bən
bēn
pla
plæ
plā
nning
nɪng
ning

Định nghĩa và ý nghĩa của "urban planning"trong tiếng Anh

Urban planning
01

quy hoạch đô thị, quy hoạch thành phố

determining and drawing up plans for the future physical arrangement and condition of a community 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

quy hoạch đô thị, kế hoạch hóa đô thị

the branch of architecture dealing with the design and organization of urban space and activities 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng