Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
upwards
01
lên trên, lên cao
in a direction to a higher place, position, or level
Các ví dụ
He climbed upwards along the steep mountain trail.
Anh ấy leo lên trên dọc theo con đường mòn núi dốc.
03
về sau, sau này
to a later time



























