Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uptight
01
căng thẳng, lo lắng
overly tense or anxious in various situations
Các ví dụ
Do n't be so uptight about the party; just relax and have fun!
Đừng quá căng thẳng về bữa tiệc; chỉ cần thư giãn và vui vẻ!



























