uptight
up
ʌp
ap
tight
ˈtaɪt
tait
/ʌptˈa‍ɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uptight"trong tiếng Anh

uptight
01

căng thẳng, lo lắng

overly tense or anxious in various situations
uptight definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uptight
so sánh hơn
more uptight
có thể phân cấp
Các ví dụ
Do n't be so uptight about the party; just relax and have fun!
Đừng quá căng thẳng về bữa tiệc; chỉ cần thư giãn và vui vẻ!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng