upper crust
u
ˈʌ
a
pper
crust
krʌst
krast

Định nghĩa và ý nghĩa của "upper crust"trong tiếng Anh

Upper crust
01

giới thượng lưu, tầng lớp thượng lưu

the people that are of the highest class in a society 
upper crust definition and meaning
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
upper crusts
Các ví dụ
The gala was attended by the upper crust of society. 

Buổi dạ tiệc có sự tham dự của giới thượng lưu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng