Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
up to now
Các ví dụ
The project has been on schedule up to now, but delays may occur in the future.
Dự án đã cho đến nay đúng tiến độ, nhưng có thể xảy ra chậm trễ trong tương lai.
02
cho đến bây giờ, cho đến hiện tại
prior to the present time



























