up to now
up
ʌp
ap
to
now
naʊ
naw
British pronunciation
/ˌʌp tə nˈaʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "up to now"trong tiếng Anh

up to now
01

cho đến nay, cho đến bây giờ

until the present time
up to now definition and meaning
example
Các ví dụ
The project has been on schedule up to now, but delays may occur in the future.
Dự án đã cho đến nay đúng tiến độ, nhưng có thể xảy ra chậm trễ trong tương lai.
02

cho đến bây giờ, cho đến hiện tại

prior to the present time
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store