Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blank cheque
Idiom
02
séc để trống, séc trắng
a check that has been signed but with the amount payable left blank
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blank cheques



























