unsullied
un
ʌn
an
su
ˈsʌ
sa
llied
lid
lid

Định nghĩa và ý nghĩa của "unsullied"trong tiếng Anh

unsullied
01

tinh khiết, sạch sẽ

perfectly clean, pure, or untouched by dirt or stains 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unsullied
so sánh hơn
more unsullied
có thể phân cấp
Các ví dụ
The snow lay unsullied across the field. 

Tuyết nằm tinh khiết khắp cánh đồng.

02

trong sạch, không vết nhơ

having a reputation or character that is completely free from shame, dishonor, or moral faults 
Các ví dụ
His record remained unsullied after decades of public service. 

Hồ sơ của ông vẫn trong sạch sau nhiều thập kỷ phục vụ công chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng