Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsullied
01
tinh khiết, sạch sẽ
perfectly clean, pure, or untouched by dirt or stains
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unsullied
so sánh hơn
more unsullied
có thể phân cấp
Các ví dụ
His shoes were unsullied despite the muddy road.
Đôi giày của anh ấy vẫn tinh khiết dù con đường lầy lội.
02
trong sạch, không vết nhơ
having a reputation or character that is completely free from shame, dishonor, or moral faults
Các ví dụ
Their unsullied honor was a source of pride for the family.
Danh dự trong sạch của họ là nguồn tự hào cho gia đình.



























