blamelessly
blame
ˈbleɪm
bleim
less
ləs
lēs
ly
li
li
shamelesslyaimlessly

Định nghĩa và ý nghĩa của "blamelessly"trong tiếng Anh

blamelessly
01

một cách vô tội, không có lỗi

in a manner showing no fault, wrongdoing, or responsibility for harm or error 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The employee acted blamelessly throughout the entire incident and was eventually cleared of all accusations. 

Nhân viên đã hành động một cách vô tội trong suốt sự việc và cuối cùng đã được minh oan khỏi mọi cáo buộc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng