Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blah
01
lời nói sáo rỗng, lời lẽ hoa mỹ
pompous or pretentious talk or writing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
blahs
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lời nói sáo rỗng, lời lẽ hoa mỹ