Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unrealistic
01
không thực tế, phi thực tế
not in any way accurate or true to life
Các ví dụ
Setting a goal to become a millionaire overnight is unrealistic without a solid plan or significant luck.
Đặt mục tiêu trở thành triệu phú chỉ sau một đêm là không thực tế nếu không có kế hoạch vững chắc hoặc may mắn đáng kể.
Cây Từ Vựng
unrealistic
realistic
realist
real



























