Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unrealistic
01
không thực tế, phi thực tế
not in any way accurate or true to life
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unrealistic
so sánh hơn
more unrealistic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The protagonist's ability to defeat a hundred enemies single-handedly was unrealistic, even for a superhero movie.
Khả năng của nhân vật chính đánh bại một trăm kẻ thù một mình là không thực tế, ngay cả đối với một bộ phim siêu anh hùng.
Cây Từ Vựng
unrealistic
realistic
realist
real



























