blackhead
black
ˈblæk
blāk
head
hɛd
hed
blackleadblockhead

Định nghĩa và ý nghĩa của "blackhead"trong tiếng Anh

Blackhead
01

mụn đầu đen, nhân trứng cá

a small black spot often on the face caused by dirt blocking the small holes in the skin 
blackhead definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blackheads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng