to unloosen
Pronunciation
/ʌnlˈuːsən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unloosen"trong tiếng Anh

to unloosen
01

giải phóng, thả tự do

grant freedom to; free from confinement
to unloosen definition and meaning
02

nới lỏng, cởi ra

loosen the ties of
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
unloosen
ngôi thứ ba số ít
unloosens
hiện tại phân từ
unloosening
quá khứ đơn
unloosened
quá khứ phân từ
unloosened
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng