Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unitedly
01
đoàn kết, một cách thống nhất
in a cooperative and coordinated way
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team unitedly carried out the mission without hesitation.
Đội ngũ đã đoàn kết thực hiện nhiệm vụ mà không do dự.



























