unironed
un
ˌʌn
an
ironed
ˈaɪənd
aiend

Định nghĩa và ý nghĩa của "unironed"trong tiếng Anh

unironed
01

không ủi, chưa là

(of linens or clothes) not ironed 
unironed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unironed
so sánh hơn
more unironed
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng