uninspiring
un
ˌʌn
an
ins
ˈɪns
ins
pi
paɪə
paie
ring
rɪng
ring
uninquiring

Định nghĩa và ý nghĩa của "uninspiring"trong tiếng Anh

uninspiring
01

không truyền cảm hứng, thiếu cảm hứng

lacking the ability to motivate, stimulate, or evoke enthusiasm 

soggy

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uninspiring
so sánh hơn
more uninspiring
có thể phân cấp
Các ví dụ
The presentation was uninspiring and failed to engage the audience. 

Bài thuyết trình không truyền cảm hứng và không thu hút được khán giả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng