Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Black sheep
01
con cừu đen, người xấu xa trong gia đình
someone who is regarded as shameful, embarrassing, or disgraceful within their family or group
Các ví dụ
While his siblings excelled academically, John was the black sheep of the family, struggling with his studies and focusing more on his hobbies.
Trong khi anh chị em của anh ấy học giỏi, John là con cừu đen của gia đình, vật lộn với việc học và tập trung nhiều hơn vào sở thích của mình.
02
con cừu đen, cừu đen
sheep with a black coat



























