Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unified
Các ví dụ
The diverse group of students formed a unified community through shared goals.
Nhóm sinh viên đa dạng đã hình thành một cộng đồng thống nhất thông qua các mục tiêu chung.
02
thống nhất, đoàn kết
operating as a unit
Cây Từ Vựng
unified
unify
unite



























