Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
underway
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The construction of the new bridge is underway and expected to be completed next year.
Việc xây dựng cây cầu mới đang tiến hành và dự kiến sẽ hoàn thành vào năm tới.
02
đang di chuyển, đang trên đường
(of a train or vessel) actively moving
Các ví dụ
The ship was finally underway after hours of preparation at the dock.
Con tàu cuối cùng đã lên đường sau nhiều giờ chuẩn bị tại bến.



























