undertaker
un
ˈʌn
an
der
ta
ˌteɪ
tei
ker
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "undertaker"trong tiếng Anh

Undertaker
01

người lo việc tang lễ, thợ đóng quan tài

a professional who arranges and manages funerals 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
undertakers
giống đực số ít
undertaker
giống cái số ít
undertaker
neutral form
funeral director
Các ví dụ
The undertaker helped the family plan the service. 

Người lo việc tang lễ đã giúp gia đình lên kế hoạch cho buổi lễ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

undertaker
taker
take
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng