Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Understatement
01
nói giảm nói tránh, sự đánh giá thấp
a figure of speech in which the speaker deliberately makes a situation seem less important or serious than it actually is
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
understatements
Cây Từ Vựng
understatement
statement
state



























