Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to underrate
01
đánh giá thấp, coi thường
to consider someone or something as less important, valuable, or skillful than they actually are
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
underrate
ngôi thứ ba số ít
underrates
hiện tại phân từ
underrating
quá khứ đơn
underrated
quá khứ phân từ
underrated
Các ví dụ
Many people underrate the importance of sleep for overall health.
Nhiều người đánh giá thấp tầm quan trọng của giấc ngủ đối với sức khỏe tổng thể.
Cây Từ Vựng
underrate
rate



























