underling
un
ˈʌn
an
der
ling
lɪng
ling
underlyingunderhungunderwing

Định nghĩa và ý nghĩa của "underling"trong tiếng Anh

Underling
01

cấp dưới, người phụ tá

a person of lower rank who serves or works under someone of higher authority 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
underlings
Các ví dụ
As an underling in the firm, she had to complete all the tasks that were handed down to her. 

Là một nhân viên cấp dưới trong công ty, cô ấy phải hoàn thành tất cả các nhiệm vụ được giao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng